越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“năm học” (1)
năm học
英语
名academic year
Năm học mới sẽ bắt đầu vào tháng 9.
The new academic year will start in September.
相关词“năm học” (0)
未找到相关词。
短语“năm học” (1)
Năm học mới sẽ bắt đầu vào tháng 9.
The new academic year will start in September.
